Nghĩa tiếng Việt của
bar line
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. vạch nhịp (trong bản nhạc)
Draw a bar line at the end of each measure.
Vẽ vạch nhịp cuối mỗi ô nhịp.
Everything before the bar line repeats twice.
Đoạn trước vạch nhịp lặp hai lần.
Lưu ý: Thuật ngữ nhạc lý (sheet music).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
(âm nhạc) khuôn nhịp
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a vertical line before the accented beat marking the boundary between musical bars
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.