Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bar?
“bar” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pub, counter; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. bar là quán bar/quầy rượu; pub là quán rượu Anh (ấm cúng); counter là quầy nói chung. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
bar là quán bar/quầy rượu; pub là quán rượu Anh (ấm cúng); counter là quầy nói chung.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pub | /pʌb/ | gần nhất về nghĩa |
| counter | /ˈkaʊntɚ/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bar” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pub” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Meet me at the bar.
Gặp tôi ở quán bar. - He ordered a drink at the bar.
Anh ấy gọi đồ uống ở quầy. - a bar of chocolate
thanh sôcôla