Nghĩa tiếng Việt của

barely

Phiên âm Mỹ /ˈbɛɹli/ BrE /ˈbɛəli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "barely" phát âm Mỹ /ˈbɛɹli/ Anh /ˈbɛəli/ — audio file: barely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2626) Nên nhận biết ~B2
phó từ
công khai, rõ ràng
rỗng không, trơ trụi; nghèo nàn
vừa mới, vừa đủ
to have barely enough time to catch the train — có vừa đủ thời gian để bắt kịp xe lửa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật