Nghĩa tiếng Việt của
bar chart
1. biểu đồ cột
Cấu trúc: a bar chart of something · draw/plot a bar chart · show/compare data in a bar chart
The bar chart compares monthly sales across four regions.
Biểu đồ cột so sánh doanh số hằng tháng giữa bốn khu vực.
Use a bar chart to show how many students chose each subject.
Hãy dùng biểu đồ cột để thể hiện số học sinh chọn từng môn.
Lưu ý: Bar chart (cũng gọi bar graph) là biểu đồ dùng các cột/thanh để so sánh giá trị giữa những nhóm riêng biệt. Trong biểu đồ cột chuẩn, các thanh thường cách nhau; histogram thường biểu diễn dữ liệu số theo khoảng liên tục và các cột liền nhau. Quy ước có thể thay đổi theo lĩnh vực.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a chart with bars whose lengths are proportional to quantities (Synonyms: bar graph)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.