Nghĩa tiếng Việt của
cake
Phiên âm Mỹ /keɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cake" phát âm Mỹ /keɪk/ — audio file: cake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2173) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bánh ngọt
thức ăn đóng thành bánh
fish cake — cá đóng bánh
miếng bánh
cake of soap — một bánh xà phòng
cake of tobacco — một bánh thuốc lá
cakes and ale
vui liên hoan, cuộc truy hoan
to go (sell) like hot cakes
bán chạy như tôm tươi
to have one's cake baked
sống sung túc, sống phong lưu
piece of cake
(từ lóng) việc ngon ơ, việc dễ làm
việc thú vị
to take the cake
chiếm giải, chiếm giải nhất; chiếm địa vị danh dự hơn tất cả mọi người
you cannot eat your cake and have it
được cái nọ mất cái kia
động từ
đóng thành bánh, đóng bánh
that sort of coals cakes — loại than ấy dễ đóng bánh
trousers caked with mud — quần đóng kết những bùn
Chuyên ngành kinh tế
bánh gatô
bánh ngọt
bỏng
khô dầu
Chuyên ngành kỹ thuật
bã
bánh
bùn
cặn
cục
đóng bánh
đóng bánh thiêu kết
khối
khối nhỏ
luyện cục
miếng
tảng
vón cục
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất lắng (do lọc)
nung kết
Lĩnh vực: xây dựng
đất) Miếng
tấm (đệm)
Lĩnh vực: thực phẩm
đồng bánh
nướng bánh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thỏi
vật liệu thiêu kết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a birthday cake; a piece/slice of cake; cake thường đếm được theo chiếc
Dễ nhầm
- a cake of soap là bánh xà phòng; không chỉ bánh ngọt
Mẫu câu giá trị
- “We saved a slice of cake for the night-shift guard.” (Chúng tôi để dành một lát bánh cho bảo vệ ca đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật