Nghĩa tiếng Việt của
counter
Phiên âm Mỹ /ˈkaʊntɚ/ BrE /ˈkaʊntə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "counter" phát âm Mỹ /ˈkaʊntɚ/ Anh /ˈkaʊntə/ — audio file: counter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2412) Nên nhận biết ~B2
danh từ
quầy hàng, quầy thu tiền
to serve behind the counter — phục vụ ở quầy hàng, bán hàng
ghi sê (ngân hàng)
bàn tính, máy tính
người đếm
thẻ (để đánh bạc thay tiền)
ức ngực
(hàng hải) thành đuôi tàu
miếng đệm lót giày
tính từ
đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại
sao để đối chiếu (bản văn kiện)
phó từ
đối lập, chống lại, trái lại, ngược lại
to act counter to someone's wishes — hành động chống lại y muốn của một người nào
to go counter
đi ngược lại, làm trái lại
động từ
phản đối, chống lại, làm trái ngược lại, nói ngược lại
chặn lại và đánh trả, phản công (đấu kiếm, quyền Anh)
Chuyên ngành kinh tế
ghi- sê (ngân hàng)
máy đếm
máy tính
quầy giao dịch
quầy hàng, quầy thu tiền
quầy thu ngân
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đếm
chống
đối
đồng hồ đo
ngược
ngược lại
máy đếm
máy đếm tần số
máy đo
máy tính
ống đếm
quân cờ nhảy
tốc kế
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
bộ đếm tần số
Lĩnh vực: vật lý
cấu đếm
Lĩnh vực: xây dựng
đối lại
người tính toán
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đuôi nở (đóng tàu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- kitchen/shop counter; counter an argument; counterattack
Dễ nhầm
- counter có thể là quầy, vật đếm hoặc động từ phản bác/chống lại; counter- đứng đầu từ thường mang nghĩa đối kháng
Mẫu câu giá trị
- “The company introduced a new measure to counter online fraud.” (Công ty đưa ra biện pháp mới để chống gian lận trực tuyến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật