Nghĩa tiếng Việt của
bar billiards
1. bi-a bàn kiểu quán rượu Anh (bar billiards)
Cấu trúc: play a game of bar billiards · a bar-billiards table · bar billiards in a pub
We played bar billiards in a pub after dinner.
Sau bữa tối, chúng tôi chơi bar billiards trong một quán rượu.
The club bought a bar-billiards table for its games room.
Câu lạc bộ mua một bàn bar billiards cho phòng trò chơi.
Lưu ý: Bar billiards là trò chơi bàn kiểu bi-a có nguồn gốc phổ biến ở các quán rượu Anh; người chơi đánh bi qua các lỗ trên bàn và phải tránh làm đổ các chốt. Khác với billiards thông thường, bàn bar billiards có các lỗ và chốt tạo chướng ngại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a table game in which short cues are used to knock balls into holes that are guarded by wooden pegs; penalties are incurred if the pegs are knocked over (Synonyms: bagatelle)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.