Nghĩa tiếng Việt của

coffee bar

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. quán cà phê kiểu quầy

A coffee bar opened next to the library.

Một quán cà phê mở cạnh thư viện.

Espresso bars were the 1950s coffee bar.

Quán espresso chính là "coffee bar" thập niên 50.

Lưu ý: Gần "coffee shop/café" — nhấn quầy đứng uống nhanh.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
nơi bán cà phê, đồ uống không có rượu và quà vặt

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a small restaurant where drinks and snacks are sold (Synonyms: cafe, coffeehouse, coffee shop)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.