Nghĩa tiếng Việt của

bar graph

Cụm từnoun phrase (countable; also bar chart)Biên soạn riêng

1. biểu đồ thanh/biểu đồ cột

Cấu trúc: a bar graph showing something · read/interpret a bar graph · make a bar graph

The bar graph shows the number of visitors each month.

Biểu đồ thanh cho thấy số lượt khách mỗi tháng.

Students interpreted a bar graph before writing a short report.

Học sinh đọc và phân tích một biểu đồ cột trước khi viết báo cáo ngắn.

Lưu ý: Bar graph là tên gọi khác của bar chart: biểu đồ dùng thanh/cột có độ dài hoặc chiều cao tương ứng với giá trị. Trong phần lớn ngữ cảnh học phổ thông, hai tên này đồng nghĩa; một số tài liệu quy ước khác nhau về hướng thanh ngang hay cột dọc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a chart with bars whose lengths are proportional to quantities (Synonyms: bar chart)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.