Nghĩa tiếng Việt của
spot
Phiên âm Mỹ /spɑt/
Transcript: từ "spot" phát âm Mỹ /spɑt/ — audio file: spot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1138) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dấu, đốm, vết
a brown tie with red spots — cái ca vát nâu có đốm đỏ
vết nhơ, vết đen
without a spot on one's reputation — danh tiếng không bị vết nhơ nào
chấm đen ở đầu bàn bi-a
(động vật học) cá đù chấm
bồ câu đốm
nơi, chốn
a retired spot — một nơi hẻo lánh
(từ lóng) sự chấm trước (ngựa đua được cuộc); con ngựa được chấm (về nhất)
(thông tục) một chút, một ít (rượu, nước)
(từ lóng) đèn sân khấu ((cũng) spotlight)
(Mỹ), (từ lóng) địa vị, chỗ làm ăn, chức vụ; vị trí trong danh sách
he has got a good spot with that firm — hắn vớ được chỗ bở ở hãng đó
to hit the hight spot
(Mỹ), (thông tục) chỉ bàn đến những vấn đề chính (trong một cuộc thảo luận ngắn...)
to hit the spot
(Mỹ), (thông tục) thoả mãn điều thèm muốn, thoả mãn cái đang cần
in a spot
(Mỹ), (từ lóng) trong hoàn cảnh xấu, trong hoàn cảnh khó khăn lúng túng
on the spot
ngay lập tức, tại chỗ
tỉnh táo (người)
(Mỹ), (từ lóng) lâm vào cảnh khó khăn lúng túng
to put someone on the spot
(từ lóng) quyết định khử ai, thịt ai
a tender spot
(xem) tender
ngoại động từ
làm đốm, làm lốm đốm
làm bẩn, làm nhơ, làm ô (danh)
(thông tục) chấm trước (ngựa được cuộc); nhận ra, phát hiện ra
to spot somebody in the crowd — nhận ra ai trong đám đông
(quân sự), (hàng không) phát hiện (vị trí, mục tiêu...)
đặt vào chỗ, đặt vào vị trí
the officer spotted his men at strategic points — viên sĩ quan bố trí quân của mình vào những điểm chiến lược
(Mỹ), (từ lóng) chấp
I spotted him two points — tôi chấp hẳn hai điểm
nội động từ
dễ bị ố, dễ bị đốm (vải)
tính từ
mặt (tiền); trả tiền ngay; trao ngay khi bán
spot cash — tiền mặt
spot wheat — lúa mì bán trả tiền ngay
(Mỹ) phát đi từ một đài phát thanh địa phương (bản tin...)
(Mỹ) xen vào giữa chương trình phát thanh chính (quảng cáo...)
Chuyên ngành kinh tế
địa điểm
đốm
gỗ bìa đen
hiện trường
nơi chốn
phủ vết bẩn
ván bìa
vết
vết bẩn
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ địa phương
cốt
điểm
đốm
trả tiền ngay
vết
vệt
vị trí
Lĩnh vực: toán & tin
chấm
sự hiện có
vết, đốm điểm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
điểm hàn
vết nung dấu (chấm)
Lĩnh vực: xây dựng
đố điểm (trang trí)
vạch dấu điểm dấu
vết điểm
Lĩnh vực: điện
tạo thành vệt
Lĩnh vực: vật lý
tạo vết tạo đốm
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
vị trí đỗ trực thăng (trên tàu thủy)
Lĩnh vực: điện lạnh
vùng điểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spot (n) = chỗ/điểm: "a quiet spot", "parking spot", "a bright spot in the data" (điểm sáng — báo cáo).
- spot (v) = phát hiện ra (bằng mắt): "editors spotted the typo".
- on the spot = ngay tại chỗ / bị đặt vào thế khó xử: "put me on the spot".
Dễ nhầm
- spot (nhận ra bằng mắt thường) vs notice (chú ý thấy) vs detect (phát hiện bằng thiết bị/kỹ thuật).
- spotlight (đèn chiếu / tiêu điểm: "in the spotlight").
Mẫu câu giá trị
- "Tourism was the one bright spot in an otherwise flat year." (du lịch là điểm sáng duy nhất của một năm chững lại).
- "An intern spotted the duplicate entry." (một thực tập sinh phát hiện dòng trùng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật