Nghĩa tiếng Việt của
situation
Phiên âm Mỹ /ˌsɪtʃˈueɪʃən/
Transcript: từ "situation" phát âm Mỹ /ˌsɪtʃˈueɪʃən/ — audio file: situation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #430) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
vị trí, địa thế
unrivalled for situation — địa thế đẹp không đâu bằng
tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái
an embarrassing situation — tình thế lúng túng
chỗ làm, việc làm
to find a situation — tìm được việc làm
điểm nút (của kịch)
Chuyên ngành kinh tế
cảnh ngộ
chỗ
chỗ làm
địa điểm
địa điểm chỗ làm
hoàn cảnh
tình cảnh
tình hình
tình huống
tình thế
vị trí
việc làm
Chuyên ngành kỹ thuật
hoàn cảnh
tình trạng
trạng thái
vị trí
Lĩnh vực: xây dựng
tình thế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- situation = tình huống/bối cảnh: "in a difficult situation" (trong hoàn cảnh khó); "the economic situation" (tình hình kinh tế).
- a situation WHERE + mệnh đề = hoàn cảnh mà: "a situation where honesty matters" (hoàn cảnh mà lòng trung thực có giá trị).
- save the situation = cứu vãn tình hình.
Dễ nhầm
- situation vs circumstance: situation bức tranh tổng; circumstance hoàn cảnh cụ thể xung quanh (thường số nhiều: "under no circumstances" = dù dưới bất cứ hoàn cảnh nào cũng không).
Mẫu câu giá trị
- "The team handled the crisis situation calmly." (team xử lý khủng hoảng điềm nhiên).
- "There are situations where remote care works better." (có những hoàn cảnh chăm từ xa tốt hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật