Nghĩa tiếng Việt của

beauty spot

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. nốt ruồi nhỏ được coi là duyên dáng (thường trên mặt); (Anh) thắng cảnh, nơi đẹp

Cấu trúc: a beauty spot on her cheek · one of the country's beauty spots

She drew a fake beauty spot above her lip for the party.

Đi dự tiệc, cô ấy vẽ một nốt ruồi nhỏ trên môi.

Ha Long Bay is one of Vietnam's best-known beauty spots.

Vịnh Hạ Long là một trong những thắng cảnh nổi tiếng nhất Việt Nam.

Lưu ý: Hai nghĩa cần ngữ cảnh: nghĩa nốt ruồi mang tính miêu tả cổ điển; nghĩa thắng cảnh phổ biến trong du lịch Anh.

Mục từ điển mở (OVDP)

- cảnh đẹp, thắng cảnh
nốt ruồi (ở trên mặt phụ nữ)
Chuyên ngành kỹ thuật
danh lam thắng cảnh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a spot that is worn on a lady's face for adornment

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.