Nghĩa tiếng Việt của

office

Phiên âm Mỹ /ˈɔfɪs/

Transcript: từ "office" phát âm Mỹ /ˈɔfɪs/ — audio file: office.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #343) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự giúp đỡ
by the good offices of... — nhờ sự giúp đỡ của...
nhiệm vụ
chức vụ
to take (enter upon) office — nhận chức, nhậm chức
to resign (leave) office — từ chức
lễ nghi
to perform the last offices to someone — làm lễ tang cho ai
(tôn giáo) hình thức thờ phụng; kính
to say office — đọc kinh, cầu kinh
Office for the Dead
lễ truy điệu
cơ quan, sở, văn phòng, phòng giấy
chi nhánh, cơ sở (hãng buôn)
bộ
the Foreign Office
bộ Ngoại giao (Anh)
(số nhiều) nhà phụ, chái, kho
(từ lóng) lời gợi ý, hiệu
to give the office — ra hiệu
to take the office — nhận (nắm được) ý ra hiệu
the Holy Office
toà án tôn giáo
Chuyên ngành kinh tế
chức vụ
cơ quan
cơ quan bộ
công ty
doanh sở
hãng
nhân viên
nhiệm vụ
quan chức
sở
trụ sở
trụ sở làm việc
văn phòng
viên chức
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ
công sở
cục
đài
nhiệm vụ
nơi làm việc
phòng
sở
tổng đài
trách nhiệm
trạm
trạm điện thoại
văn phòng
Lĩnh vực: toán & tin
chức vụ
Lĩnh vực: xây dựng
gian bưu điện
vụ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật