Nghĩa tiếng Việt của
spotlight
Phiên âm Mỹ /ˈspɑtˌlaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spotlight" phát âm Mỹ /ˈspɑtˌlaɪt/ — audio file: spotlight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đèn sân khấu
sự nổi bật trong công chúng; địa vị nổi bật
Chuyên ngành kỹ thuật
đèn chiếu
đèn chuyển hướng
đèn quét
đèn rọi
đốm sáng
Lĩnh vực: điện lạnh
chùm sáng chụm
đèn chiếu sáng chụm
Lĩnh vực: điện
đèn đốm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- under the spotlight; spotlight on an issue; follow the spotlight
Dễ nhầm
- a spotlight is a strong focused light; figuratively, it is public attention
Mẫu câu giá trị
- “The report put the issue in the spotlight.” (Bản báo cáo khiến vấn đề được chú ý rộng rãi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật