Nghĩa tiếng Việt của

black spot

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. điểm đen (đoạn đường hay xảy ra tai nạn); (nghĩa bóng) điểm yếu nổi bật giữa tổng thể tốt

Cấu trúc: an accident black spot · the only black spot in an otherwise good report

The bend outside the village is a known accident black spot.

Khúc cua ngoài làng là điểm đen tai nạn nổi tiếng.

The junction has been made a black spot after three crashes.

Sau ba vụ va chạm, nút giao này được xếp vào điểm đen.

Late delivery is the only black spot in an otherwise strong quarter.

Giao hàng trễ là điểm duy nhất chưa tốt trong một quý khá sáng.

Lưu ý: Nghĩa giao thông phổ biến ở Anh, thấy trên biển báo và camera; nghĩa bóng khá văn viết.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
đoạn đường thường xảy ra tai nạn
Chuyên ngành kỹ thuật
điểm mù

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of several fungous diseases of plants that produce small black spots on the plant

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.