Nghĩa tiếng Việt của
bite
Phiên âm Mỹ /baɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bite" phát âm Mỹ /baɪt/ — audio file: bite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2663) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự cắn, sự ngoạm; miếng cắn; vết cắn
sự châm, sự đốt; nốt đốt (muỗi, ong...)
miếng (thức ăn); thức ăn
a bite of food — một miếng ăn
without bite and sup — không cơm nước gì cả
sự đau nhức, sự nhức nhối của vết thương
sự cắn câu (cá...)
sự bám chắt, sự ăn sâu (mỏ neo, phanh, đinh ốc...)
vị cay tê (gừng, hạt tiêu...)
(nghĩa bóng) sự châm biếm, sự chua cay (lời nói)
cỏ cho vật nuôi
(bất qui tắc) động từ bit; bitten /bittn/, bit
cắn, ngoạm
to bite one's nails — cắn móng tay
châm đốt; đâm vào (gươm...)
to be badly bitten by mosquitoes — bị muỗi đốt nhiều quá
làm đau, làm nhột; ăn mòn; làm cay tê (thức ăn)
the frost will bite the fruit blossom — sương giá sẽ làm chột mầm quả
strong acids bite metals — axit mạnh ăn mòn kim loại
peper and ginger bite the tongue — hạt tiêu và gừng làm cay tê lưỡi
cắn câu ((nghĩa đen), (nghĩa bóng))
bám chắt, ăn sâu, bắt vào
the screw does not bite — đinh ốc không bắt vào được
the anchor does not bite — neo không bám chắc
the brake will not bite — phanh không ăn
(nghĩa bóng) lừa bịp
to bite off
cắn, cắn đứt ra
to be bitten with
say mê, ham mê (cái gì)
to bite the dust (ground, sand)
ngã xuống và chết
to bite one's lips
mím môi (để nén giận...)
to bite off more than one can chew
cố làm việc gì quá sức mình
once bitten twice shy
(xem) once
Chuyên ngành kinh tế
vị cay
vị cay chua
Chuyên ngành kỹ thuật
bám chặt
bám đất
cặp
kẹp
móc vào
sự ăn mòn
sự bám chặt (cán)
sự kẹp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự cắt sấn (vào)
tẩy gỉ
Lĩnh vực: xây dựng
vặn chặn (vít)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: bite – bit – bitten (cắn): "bitten by the bug" (nghiện — hình ảnh).
- a bite TO eat (một miếng ăn — informal: "grab a bite").
- bite (n) — vết cắn/cú cắn; "bite-sized" (cỡ một miếng — nội dung ngắn!).
Dễ nhầm
- bite (cắn) vs sting (đốt — côn trùng có nọc) vs nibble (gặm nhấm — nhỏ).
- "bite one's tongue" (nuốt lời — kìm ý kiến).
Mẫu câu giá trị
- "The night audit bit into everyone's weekend." (Kiểm toán đêm "cắn" vào cuối tuần của ai cũng vậy.)
- "Grab a bite before the last ferry." (Ăn vội miếng gì trước chuyến cuối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật