Nghĩa tiếng Việt của

hot spot

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. khu vực có xung đột, căng thẳng hoặc nguy cơ bạo lực cao

Cấu trúc: a conflict/trouble hot spot · a regional hot spot · ease tensions in a hot spot

The border remains a hot spot despite the ceasefire.

Khu vực biên giới vẫn là điểm nóng dù đã có lệnh ngừng bắn.

Aid workers were withdrawn from the hot spot for safety reasons.

Nhân viên cứu trợ được rút khỏi điểm nóng vì lý do an toàn.

2. nơi tập trung hoạt động hoặc có đặc điểm nổi bật, chẳng hạn du lịch, văn hóa hay đa dạng sinh học

Cấu trúc: a tourist/cultural hot spot · a biodiversity hot spot · a popular hot spot

The old harbour has become a tourist hot spot.

Bến cảng cũ đã trở thành điểm thu hút khách du lịch.

The wetlands are a biodiversity hot spot for migratory birds.

Vùng đất ngập nước là điểm nóng đa dạng sinh học của các loài chim di cư.

3. điểm truy cập không dây cho phép thiết bị kết nối Internet

Cấu trúc: a Wi-Fi hot spot · provide a hot spot · connect to a hot spot

The library provides a free Wi-Fi hot spot for visitors.

Thư viện cung cấp điểm truy cập Wi-Fi miễn phí cho khách.

My phone can create a mobile hot spot when there is no router.

Điện thoại của tôi có thể tạo điểm phát Wi-Fi di động khi không có bộ định tuyến.

Lưu ý: Hotspot viết liền cũng rất phổ biến. Nghĩa được xác định bởi ngữ cảnh; trong công nghệ, Wi-Fi hotspot là điểm truy cập, còn trong tin tức thường là khu vực căng thẳng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a lively entertainment spot (Synonyms: hotspot)
  2. a point of relatively intense heat or radiation (Synonyms: hotspot)
  3. a place of political unrest and potential violence (Synonyms: hotspot, trouble spot, flashpoint)
    "the United States cannot police all of the world's hot spots"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.