Nghĩa tiếng Việt của

position

Phiên âm Mỹ /pəˈzɪʃən/

Transcript: từ "position" phát âm Mỹ /pəˈzɪʃən/ — audio file: position.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #426) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
vị trí, chỗ (của một vật gì)
in position — đúng chỗ, đúng vị trí
out of position — không đúng chỗ, không đúng vị trí
(quân sự) vị trí
to attack an enemy's — tấn công một vị trí địch
thế
a position of strength — thế mạnh
to be in an awkward position — ở vào thế khó xử
to be in a false position — ở vào thế trái cựa
to be in a position to do something — ở vào một cái thế có thể làm gì, có khả năng làm gì
tư thế
eastward position — tư thế đứng hướng về phía đông (của linh mục khi làm lễ)
địa vị; chức vụ
social position — địa vị xã hội
a man of high position — người có địa vị cao
to take a position as typist — nhận một chức đánh máy
lập trường, quan điểm, thái độ
luận điểm; sự đề ra luận điểm
ngoại động từ
đặt vào vị trí
xác định vị trí (cái gì...)
(quân sự) đóng (quân ở vị trí)
Chuyên ngành kinh tế
chức vị
địa điểm
địa vị
ghi-sê (dùng trong ngân hàng)
ghi-sê (ngân hàng)
lập trường
phương vị
thân phận
thân phận, chức vị
thế
tiền mặt dự trữ (của ngân hàng)
tình cảnh
tình thế
tình trạng
tình trạng (tài chánh)
tình trạng (tài chính)
tư thế
tư thế, vị thế, tình thế
vị thế
vị trí
việc làm
việc làm, vị trí
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ
địa điểm
đinh vị
định vị
sự định vị
vị trí
xác định vị trí

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật