Nghĩa tiếng Việt của
spots
Phiên âm Mỹ /spɑts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spots" phát âm Mỹ /spɑts/ — audio file: spots.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ số nhiều
hàng bán trả tiền ngay
Chuyên ngành kinh tế
hàng có sẵn
hàng giao ngay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- connect the dots; leopard spots; spot → spots
Dễ nhầm
- spots can mean small marks, places or particular moments; stain usually means an unwanted mark
Mẫu câu giá trị
- “The dog has black spots on its back.” (Con chó có những đốm đen trên lưng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật