Nghĩa tiếng Việt của
trouble spot
1. địa điểm thường xảy ra bạo lực, xung đột hoặc bất ổn
Cấu trúc: a major trouble spot · report from a trouble spot · send observers to trouble spots
Journalists were sent to the trouble spot after clashes broke out.
Các nhà báo được cử đến điểm nóng sau khi đụng độ nổ ra.
The border region remains a trouble spot despite the ceasefire.
Khu vực biên giới vẫn là điểm bất ổn bất chấp lệnh ngừng bắn.
2. điểm/vấn đề trong một kế hoạch hoặc hệ thống thường gây khó khăn
Cấu trúc: a trouble spot in a process · identify/fix the trouble spots · the main trouble spot
The audit identified two trouble spots in the online payment process.
Cuộc kiểm toán xác định hai điểm trục trặc trong quy trình thanh toán trực tuyến.
Delays at the loading dock have become the project's main trouble spot.
Tình trạng chậm trễ ở khu bốc dỡ đã trở thành vấn đề chính của dự án.
Lưu ý: Trouble spot thường là nơi thường xuyên xảy ra bạo lực, xung đột hoặc bất ổn; nghĩa rộng hơn là điểm đang có vấn đề trong một hệ thống/quy trình. Ngữ cảnh cho biết cụm đang nói về địa điểm hay khía cạnh cần xử lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a place of political unrest and potential violence (Synonyms: hot spot, hotspot, flashpoint)
"the United States cannot police all of the world's hot spots" - a place where trouble exists or occurs regularly
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.