Nghĩa tiếng Việt của
blind spot
1. vùng người lái không thể nhìn thấy trực tiếp qua gương hoặc cửa kính xe
Cấu trúc: check/look in the blind spot · a vehicle’s blind spot
Check your blind spot before changing lanes.
Hãy kiểm tra điểm mù trước khi chuyển làn.
The cyclist was hidden in the truck’s blind spot.
Người đi xe đạp bị khuất trong điểm mù của xe tải.
2. (nghĩa bóng) khía cạnh một người khó nhận ra hoặc đánh giá khách quan
Cấu trúc: have a blind spot about/for something · a political blind spot
The manager has a blind spot about how the policy affects new staff.
Người quản lý không nhận ra chính sách ảnh hưởng đến nhân viên mới như thế nào.
The review exposed a blind spot in the company’s risk assessment.
Bản đánh giá phơi bày một điểm mù trong việc phân tích rủi ro của công ty.
Lưu ý: Nghĩa bóng thường nói về hạn chế trong nhận thức hoặc đánh giá, không chỉ một lỗi nhỏ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the point where the optic nerve enters the retina; not sensitive to light (Synonyms: optic disc, optic disk)
- a subject about which you are ignorant or prejudiced and fail to exercise good judgment
"golf is one of his blind spots and he's proud of it"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.