Nghĩa tiếng Việt của
spot check
1. cuộc kiểm tra đột xuất một mẫu nhỏ để kiểm tra mức độ tuân thủ hoặc chất lượng
Cấu trúc: carry out/make/do a spot check · random spot checks on vehicles · pass/fail a spot check
Inspectors carried out spot checks on deliveries before they left the warehouse.
Các thanh tra kiểm tra đột xuất một số lô hàng trước khi chúng rời kho.
The restaurant passed a spot check on food-storage temperatures.
Nhà hàng vượt qua cuộc kiểm tra đột xuất về nhiệt độ bảo quản thực phẩm.
Lưu ý: Spot check là cuộc kiểm tra bất ngờ trên một số người hoặc vật được chọn từ một nhóm để xem mọi thứ có đúng quy định hay không. Cụm hay gặp trong kiểm tra chất lượng, giấy tờ hoặc phương tiện; spot check on something nêu rõ đối tượng được kiểm tra.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a check on work performance or product quality made at random times without warning
"spot checks ensure a high level of performance by employees"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.