Nghĩa tiếng Việt của

night spot

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. địa điểm giải trí về đêm, như câu lạc bộ, quán bar hoặc nơi có nhạc và khiêu vũ

Cấu trúc: a popular night spot · a downtown night spot · go to a night spot

The old warehouse has become a popular night spot.

Nhà kho cũ đã trở thành một địa điểm vui chơi về đêm nổi tiếng.

They met at a small night spot near the station.

Họ gặp nhau tại một quán giải trí nhỏ gần nhà ga.

Lưu ý: Night spot cũng thường viết liền nightspot; đây là cách nói thân mật về nơi giải trí buổi tối, như câu lạc bộ hoặc quán nhạc. Dùng venue/place nếu cần văn phong trung tính hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

nightspot

noun

  1. a spot that is open late at night and that provides entertainment (as singers or dancers) as well as dancing and food and drink (Synonyms: cabaret, nightclub, night club, club)
    "don't expect a good meal at a cabaret"
    "the gossip columnist got his information by visiting nightclubs every night"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.