Nghĩa tiếng Việt của

spotted

Phiên âm Mỹ /ˈspɑtɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "spotted" phát âm Mỹ /ˈspɑtɪd/ — audio file: spotted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “spot” Nên nhận biết ~C1
tính từ
lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó...)
bị làm nhơ, bị ố bẩn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật