Nghĩa tiếng Việt của
spotted
Phiên âm Mỹ /ˈspɑtɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spotted" phát âm Mỹ /ˈspɑtɪd/ — audio file: spotted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó...)
bị làm nhơ, bị ố bẩn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spotted a mistake; spotted dress; spot → spotted
Dễ nhầm
- spotted means noticed something or covered with spots; noticed is a close synonym for seeing something
Mẫu câu giá trị
- “She spotted her friend across the crowded room.” (Cô nhận ra bạn mình ở phía bên kia căn phòng đông đúc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật