Nghĩa tiếng Việt của
sign
Phiên âm Mỹ /saɪn/
Transcript: từ "sign" phát âm Mỹ /saɪn/ — audio file: sign.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #500) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu
sign of the cross — dấu thánh giá
chemical sign — ký hiệu hoá học
to talk by signs — nói bằng hiệu
the signs and the countersigns — hiệu hỏi và hiệu đáp, mật hiệu (của một tổ chức)
dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện, tượng trưng, điểm
signs of the times — dấu hiệu biểu hiện xu hướng của tình hình
violence is a signof weakness — bạo lực là biểu hiến sự yếu
to give a book in sign of friendship — tặng một quyển sách để thể hiện tình hữu nghị
(y học) triệu chứng
dấu vết (thú săn...)
biển hàng
ước hiệu
deaf-and-dumb signs — ước hiệu của người câm điếc
to do sings and wonders
gọi gió làm mưa, hô phong hoán vũ
to make no sign
đường như là chết
không phản ứng gì
động từ
đánh dấu; (tôn giáo) làm dấu
ký tên, viết ký hiệu, viết dấu hiệu
to sign a contract — ký một hợp đồng
he signs au usual with a red star — anh ấy vẫn thường vẽ một ngôi sao đỏ làm ký hiệu
ra hiệu, làm hiệu
to sign assent — ra hiệu đồng ý
to sign to someone to do something — ra hiệu cho ai làm việc gì
to sign away
nhường (tài sản cho ai) bằng chứng thư
to sign on
ký giao kỳ làm gì (cho ai); đưa giao kèo cho (ai) ký nhận làm gì cho mình
to sign off
ngừng (phát thanh)
(thông tục) ngừng nói, thoi nói chuyện !to sign up (Mỹ)
(như) to sign on
đăng tên nhập ngũ
Chuyên ngành kinh tế
biển chỉ dẫn
biển hàng
biển hiệu (của hiệu buôn)
dấu hiệu
ký
ký hiệu
ký tên
ký xác nhận
thị thực
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu tượng
đánh dấu
dấu
dấu hiệu
đèn hiệu
ký hiệu
ký hiệu giao thông
nhìn
mốc
sự ngắm
sự nhìn
tín hiệu giao thông
Lĩnh vực: xây dựng
dấu (cộng trừ)
Lĩnh vực: y học
dấu hiệu chỉ dẫn về một rối loạn đặc biệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sign = biển hiệu/dấu hiệu/chữ ký (n) / ký (v): "traffic signs" (biển báo giao thông), "Sign here, please" (ký vào đây giúp).
- sign UP (FOR) = đăng ký: "sign up for the course" (đăng ký khóa học).
- signature = chữ ký; sign a contract = ký hợp đồng.
Dễ nhầm
- sign (biển/dấu hiệu) vs signal (tín hiệu phát ra) vs symbol (biểu tượng).
Mẫu câu giá trị
- "Sign up for the newsletter to get updates." (đăng ký bản tin để nhận cập nhật).
- "Dark clouds are a sign of rain." (mây đen là dấu hiệu mưa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật