Nghĩa tiếng Việt của

sign language

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. ngôn ngữ ký hiệu (ngôn ngữ bằng tay cho người khiếm thính)

Cấu trúc: learn/use sign language · a sign-language interpreter

The video includes sign language interpretation.

Video có phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu.

He's learning sign language to talk with his son.

Anh học ngôn ngữ ký hiệu để trò chuyện với con.

Lưu ý: Mỗi nước có ngôn ngữ riêng (BSL, ASL); viết thường khi nói chung, viết hoa khi là tên ngôn ngữ cụ thể.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
ngôn ngữ ước hiệu, ngôn ngữ cử chỉ (ngôn ngữ dùng cử chỉ thay lời, cho những người câm điếc..)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. language expressed by visible hand gestures (Synonyms: signing)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.