Nghĩa tiếng Việt của

sign off on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. phê duyệt, chính thức đồng ý (tài liệu, kế hoạch)

The director signed off on the budget.

Giám đốc đã phê duyệt ngân sách.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.