Nghĩa tiếng Việt của

sign in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đăng nhập (tài khoản)

Sign in with your email address.

Đăng nhập bằng địa chỉ email của bạn.

2. ký tên, ghi danh khi đến (khách, khách sạn, toà nhà)

All visitors must sign in at reception.

Khách đến phải ký tên ở quầy lễ tân.

Lưu ý: Khác 'sign up' (đăng ký tài khoản/tham gia) và 'sign out' (đăng xuất).

Mục từ điển mở (OVDP)

-ký tên khi đến

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. announce one's arrival, e.g. at hotels or airports (Synonyms: check in)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.