Nghĩa tiếng Việt của
sign off
1. kết thúc thư hoặc chương trình phát thanh/truyền hình
Cấu trúc: sign off a letter/email · sign off with + closing · a presenter signs off
She signed off the email with a brief thank-you.
Cô kết thúc email bằng một lời cảm ơn ngắn.
The presenter signed off after announcing tomorrow's headlines.
Người dẫn chương trình chào kết thúc sau khi thông báo các tin chính ngày mai.
2. ký hoặc xác nhận chính thức rằng việc gì đã được chấp thuận/hoàn tất
Cấu trúc: sign something off · sign off on a proposal/budget · be signed off by a manager
The safety inspector signed off the repaired lift this morning.
Sáng nay, thanh tra an toàn ký xác nhận thang máy đã được sửa xong.
Finance must sign off on the revised project budget.
Bộ phận tài chính phải phê duyệt ngân sách dự án đã chỉnh sửa.
Lưu ý: Sign off có thể là kết thúc thư/chương trình phát sóng, hoặc sign something off là ký duyệt chính thức. Trong công việc, sign off on something (đặc biệt Anh-Mỹ) thường nghĩa là chấp thuận một kế hoạch hoặc khoản chi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- cease broadcasting; get off the air; as of radio stations
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.