Nghĩa tiếng Việt của
house
Phiên âm Mỹ /haʊs/
Transcript: từ "house" phát âm Mỹ /haʊs/ — audio file: house.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #165) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, số nhiều houses
nhà ở, căn nhà, toà nhà
nhà, chuồng
the house of God — nhà thờ
house of detention — nhà tù, nhà giam
quán trọ, quán rượu, tiệm (rượu...)
(chính trị) viện (trong quốc hội)
the House of Lords — thượng nghị viện (ở Anh)
House of Representatives — hạ nghị viện (Mỹ)
to make a House — đảm bảo triệu tập đủ số đại biểu hạ nghị viện (quốc hội Anh) để có thể quyết định một vấn đề gì
rạp hát, nhà hát, người xem, khán giả; buổi biểu diễn (ở nhà hát
appreciative house — người xem biết thưởng thức
the first house starts at 8 — buổi biểu diễn thứ nhất bắt đầu vào lúc 8 giờ
đoàn thể tôn giáo; trụ sở của đoàn thể tôn giáo; tu viện
hãng buôn
(the house) (thông tục) thị trường chứng khoán (Luân-ddôn)
(nói trại) nhà tế bần
nhà ký túc; toàn thể học sinh trong nhà ký túc
gia đình, dòng họ; triều đại
the House of Windsor — Hoàng gia Anh
the House of Stuart — đồng xtua
(quân sự), (từ lóng) xổ số nội bộ
(định ngữ) nuôi ở trong nhà, (ở) nhà (động vật)
to be turned out of house and home
bị đuổi ra vỉa hè sống lang thang không cửa không nhà
to bring down the house
(xem) bring
to clean house
quét tước thu dọn nhà cửa
giũ sạch những điều khó chịu
a drink on the house
chầu rượu do chủ quán thết
to keep house
quản lý việc nhà, tề gia nội trợ
to keep open house
(xem) keep
to keep the house
phải ở nhà không bước chân ra cửa
house of call house of cards
trò chơi xếp nhà (của trẻ con)
kế hoạch bấp bênh
house of ill fame
(xem) fame
like a house on fire
rất nhanh, mạnh mẽ
to set (put) one's house in order
thu dọn nhà cửa
thu xếp công việc đâu vào đó
ngoại động từ
đón tiếp (ai) ở nhà; cho ở, cho trọ, chưa (ai...) trong nhà
cất vào kho; lùa (súc vật) vào chuồng
to house the corn — cất thóc lúa vào kho
cung cấp nhà ở cho
(hàng hải) đặt (súng đại bác...) vào vị trí chắc chắn
(hàng hải) hạ (cột buồm)
(kỹ thuật) lắp vào ổ mộng (đồ mộc)
nội động từ
ở, trú
Chuyên ngành kinh tế
buồng
công ty
hãng
hiệu buôn
nhà
Tự doanh-Thị trường chứng khoán London
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng lái
cất vào kho
gắn vào
hãng
lắp ráp
lắp vào
lắp vào hộp
nhà
nhà ở
ráp vào
xếp vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- house = NGÔI NHÀ (công trình); home = NGÔI NHÀ/quê theo cảm xúc: "sell the house", "home is where the heart is".
Dễ nhầm
- housework = việc nhà (không đếm được); household = hộ gia đình ("household income").
- full house = chật chỗ; keep house = trông nhà.
Mẫu câu giá trị
- "They bought a house with a small garden." (một ngôi nhà có vườn).
- "Average household income has doubled." (thu nhập hộ gia đình tăng đôi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật