Nghĩa tiếng Việt của
signal
Phiên âm Mỹ /ˈsɪɡnəl/
Transcript: từ "signal" phát âm Mỹ /ˈsɪɡnəl/ — audio file: signal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1502) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
signals are made by day with flags and by night with lights — ban ngày tín hiệu đánh bằng cờ, ban đêm bằng đèn
to give the signal for advance — ra hiệu tiến lên
signalof distress — tính hiệu báo lâm nguy
tính từ
đang kể, đáng chú ý, nổi tiếng; gương mẫu; nghiêm minh
signal virtue — đạo đức gương mẫu
signal punishment — sự trừng phạt nghiêm minh
dùng làm dấu hiệu, để ra hiệu
ngoại động từ
ra hiệu, báo hiệu; chuyển (tin tức, lệnh) bằng tính hiệu
to signal to someone to stop — ra hiệu cho ai dừng lại
Chuyên ngành kỹ thuật
báo hiệu
cột tiêu
dấu hiệu
phát tín hiệu
Lĩnh vực: xây dựng
biển báo hiệu
dựng cột tiêu
mốc tiêu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hiệu báo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- signal TO somebody (TO V) = ra hiệu cho ai: "signalled to the crew to stop".
- signal (n) — tín hiệu: "a clear signal", "traffic signals" (đèn giao thông); "send/mixed signals" (tín hiệu lẫn lộn).
- Bất quy tắc (BrE): signal – signalled – signalling (gấp đôi l); AmE: signaled.
Dễ nhầm
- signal (tín hiệu có chủ ý) vs sign (dấu hiệu/biển báo) vs gesture (cử chỉ — cỗ tay).
- "signal jammer" (máy gây nhiễu — công nghệ); signalling failure (sự cố tín hiệu — tàu).
Mẫu câu giá trị
- "The controller signalled to drivers to halt." (điều phối ra hiệu cho tài xế dừng).
- "Mixed signals on fees unsettled small firms." (tín hiệu lẫn lộn về phí làm doanh nghiệp nhỏ băn khoăn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật