Nghĩa tiếng Việt của
mark
Phiên âm Mỹ /mɑɹk/ BrE /mɑːk/
Transcript: từ "mark" phát âm Mỹ /mɑɹk/ Anh /mɑːk/ — audio file: mark.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #743) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đồng Mác (tiền Đức)
danh từ
dấu, nhãn, nhãn hiệu
dấu, vết, lằn
bớt (người), đốm, lang (súc vật)
a horse with a white mark on its head — một con ngựa có đốm trắng ở đầu
dấu chữ thập (thay chữ ký của những người không biết viết)
đích, mục đích, mục tiêu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to hit the mark — bắn trúng đích; đạt mục đích
to miss the mark — bắn không trúng; không đạt mục đích; lạc lõng
chứng cớ, biểu hiện
a mark of esteem — một biểu hiện của sự quý trọng
danh vọng, danh tiếng
a man of mark — người danh vọng, người tai mắt
to make one's mark — nổi danh, nổi tiếng; đạt được tham vọng
mức, tiêu chuẩn, trình độ
below the mark — dưới tiêu chuẩn, không đạt trình độ
up to the mark — đạt tiêu chuẩn, đạt trình độ
điểm, điểm số
to get good marks — được điển tốt
ngoại động từ
đánh dấu, ghi dấu
to mark a passage in pencil — đánh dấu một đoạn văn bằng bút chì
cho điểm, ghi điểm
chỉ, bày tỏ; biểu lộ, biểu thị; chứng tỏ, đặc trưng
to speak with a tone which marks all one's displeasure — nói lên một giọng biểu thị tất cả sự không hài lòng
the qualities that mark a greal leader — đức tính đặc trưng cho một vị lânh tụ vĩ đại
để ý, chú ý
mark my words! — hãy chú ý những lời tôi nói, hãy nghi nhớ những lời tôi nói
to mark down
ghi (giá hàng) hạ hơn (trên phiếu ghi giá)
to mark off
chọn lựa, phân biệt, tách ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
a word clearly marked off from the others — một từ được phân biệt với các từ khác
to mark out
giới hạn, vẽ ranh giới, quy định ranh giới (để xây dựng)
vạch (con đường); vạch, đề ra (kế hoạch)
to mark out for
chỉ định, chọn lựa (để làm một nhiệm vụ, công việc gì)
to make up
ghi (giá hàng) cao hơn (trên phiếu ghi giá)
định giá bán (bằng cách cộng thêm kinh phí vào giá vốn)
to mark time
(quân sự) giậm chân tại chỗ theo nhịp
(nghĩa bóng) giậm chân tại chỗ, không tiến chút nào
Chuyên ngành kinh tế
dán nhãn
đánh dấu
dấu
dấu hiệu
điểm (trong giao dịch chứng khoán)
hiệu
nhãn hiệu
sự đánh giá chất lượng
thương hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh dấu
đặt mốc
dấu
dấu ấn
dấu ghi
dấu hiệu
dấu vạch
dấu vết
đèn biển
đích
đích chuẩn
điểm chuẩn
điểm mốc
đóng dấu
ghi nhãn
ký hiệu
lấy dấu
ngấn
nhãn
nhãn hiệu
máy đóng dấu
mốc
mũi núng
quét vôi trắng
sào tiêu
số hiệu
sự đánh dấu
sự làm dấu
vạch
vạch dấu
Lĩnh vực: y học
dấu, vết
Lĩnh vực: xây dựng
ghi nhãn hiệu
Lĩnh vực: ô tô
nhãn hiệu xe
Lĩnh vực: điện
phần ghi chú
Lĩnh vực: toán & tin
vết mức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mark = điểm (bài thi)/dấu hiệu (n): full marks (điểm tuyệt đối — luôn số nhiều!), "a high mark" (điểm cao);
- mark (v) = chấm bài/đánh dấu: mark the correct answers (chấm đáp án đúng);
- marked = rõ rệt: "a marked improvement" (sự tiến bộ rõ rệt — Task 1!);
- trademark = nhãn hiệu; bookmark = đánh dấu trang.
Dễ nhầm
- mark (điểm) vs grade (xếp loại/điểm) vs score (số điểm đạt).
Mẫu câu giá trị
- "She got full marks in Listening." (Nghe của cô được điểm tối đa).
- "There was a marked drop in errors." (lỗi sai giảm rõ rệt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật