Nghĩa tiếng Việt của
plus sign
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS
1. dấu cộng (+)
Type a plus sign before the number.
Gõ dấu cộng trước con số.
The plus sign means "add".
Dấu cộng nghĩa là "cộng".
Lưu ý: Ký hiệu; đối lập "minus sign" (dấu trừ).
Mục từ điển mở (OVDP)
-dấu cộng
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a sign indicating the operation of addition
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.