Nghĩa tiếng Việt của
sign on
1. (Anh-Anh, thân mật/cũ) đăng ký với cơ quan để được ghi nhận là thất nghiệp và xin trợ cấp
Cấu trúc: sign on for unemployment benefit · sign on at the local office · be signed on
After his contract ended, he signed on while looking for another job.
Sau khi hợp đồng kết thúc, anh đăng ký thất nghiệp trong lúc tìm công việc khác.
The novel describes a period when many workers had to sign on for support.
Cuốn tiểu thuyết kể về giai đoạn nhiều người lao động phải đăng ký để nhận hỗ trợ.
2. ký hợp đồng để làm việc/gia nhập một đội, hoặc đăng ký tham gia khóa học
Cấu trúc: sign on as a + job · sign on with a company/team · sign on/up for a course
The club signed on a young goalkeeper for the new season.
Câu lạc bộ ký hợp đồng với một thủ môn trẻ cho mùa giải mới.
I signed on for a weekend course in business writing.
Tôi đăng ký khóa học viết trong kinh doanh vào cuối tuần.
Lưu ý: Sign on có thể là đăng ký với cơ quan để nhận hỗ trợ khi thất nghiệp (cách dùng Anh-Anh, khá cũ trong một số hệ thống), hoặc ký hợp đồng để làm việc/gia nhập một tổ chức. Sign on/up for a course nghĩa là đăng ký học khóa đó.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- engage by written agreement (Synonyms: sign, contract, sign up)
"They signed two new pitchers for the next season"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.