Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với sign (kèm trái nghĩa)?
“sign” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mark, contract, house; trái nghĩa thường gặp: ignore, stretch. sign (biển/dấu hiệu) vs signal (tín hiệu phát ra) vs symbol (biểu tượng). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
sign (biển/dấu hiệu) vs signal (tín hiệu phát ra) vs symbol (biểu tượng).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| mark | /mɑɹk/ | gần nhất về nghĩa |
| contract | /ˈkɑnˌtɹækt/ | học thuật/trung tính |
| house | /haʊs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| signal | /ˈsɪɡnəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mansion | /ˈmænʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fee | /fi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bless | /blɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| signed | /saɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “sign” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mark” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Sign up for the newsletter to get updates.
đăng ký bản tin để nhận cập nhật - Dark clouds are a sign of rain.
mây đen là dấu hiệu mưa - sign of the cross
dấu thánh giá