Nghĩa tiếng Việt của
sign up to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. đăng ký tham gia, cam kết theo (dịch vụ, nguyên tắc)
Sign up to our newsletter.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.