Nghĩa tiếng Việt của

signature

Phiên âm Mỹ /ˈsɪɡnətʃɚ/ BrE /ˈsɪɡnətʃə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "signature" phát âm Mỹ /ˈsɪɡnətʃɚ/ Anh /ˈsɪɡnətʃə/ — audio file: signature.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chữ ký
to put one's signature to a letter — kỹ tên vào một bức thư
(âm nhạc) chìa (khoá) ((thường) key signature)
(rađiô) (signature tune) điệu nhạc dạo đầu
(ngành in) ký hiệu trang (để đóng sách cho đúng số trang)
(cổ) vẻ, dấu hiệu
the signature of intelligence — vẻ thông minh
Chuyên ngành kinh tế
chữ ký
Chuyên ngành kỹ thuật
chữ kí
ký hiệu
ký hiệu tay bông
Lĩnh vực: toán & tin
ký số

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật