Nghĩa tiếng Việt của
design
Phiên âm Mỹ /dɪˈzaɪn/
Transcript: từ "design" phát âm Mỹ /dɪˈzaɪn/ — audio file: design.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #441) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án
the design of a machine — bản đồ án thiết kế một cái máy
the design of a book — đề cương một quyển sách
ý muốn, ý định, dự định, dự kiến, mục đích; ý đồ, mưu đồ
by (with) design — với ý định; với mục đích; cố ý để
whether by accident or design — vô tình hay hữu ý
with a design to — nhằm mục đích để
to have designs on (against) somebody — có mưu đồ ám hại ai
kế hoạch
cách sắp xếp, cách trình bày, cách trang trí
a beautiful design of flowers — cách cắm hoa đẹp mắt
kiểu, mẫu, loại, dạng
cars of laters design — xe ô tô kiểu mới nhất
khả năng sáng tạo (kiểu, cách trình bày...), tài nghĩ ra (mưu kế...); sự sáng tạo
ngoại động từ
phác hoạ, vẽ phác (tranh...), vẽ kiểu (quần áo, xe ô tô...), thiết kế, làm đồ án (nhà cửa), làm đề cương, phác thảo cách trình bày (sách, tranh ảnh nghệ thuật)
có ý định, định, dự kiến, trù tính; có y đồ, có mưu đồ
to design to do (doing) something — dự định làm việc gì
we did not design this result — chúng tôi không dự kiến kết quả thế này
chỉ định, để cho, dành cho
this little sword was not designed for real fighting — thanh gươm nhỏ bé này không phải là để chiến đấu thực sự
nội động từ
làm nghề vẽ kiểu, làm nghề xây dựng đồ án
Chuyên ngành kinh tế
bản thiết kế
bảng thiết kế
sự thiết kế (mẫu hàng)
thiết kế
Chuyên ngành kỹ thuật
bản kế hoạch, thiết kế
bản phác họa
bản phác thảo
bản vẽ phác
cách trình bày
cấu kết
dạng
đề án
đề cương
đizain
đồ án
dự án
hình vẽ
kết cấu
kiểu
kiểu dáng
lập đề án
lập kế hoạch
mẫu bố trí
phác họa
phác thảo
phương án
sự phác họa
sự phác thỏa
sự thiết kế
sự tính toán
thiết kế
tính toán
vẽ phác
Lĩnh vực: điện
bản thiết kê
Lĩnh vực: ô tô
cách sắp xếp
sự sáng tạo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
kiểu dạng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Good urban design encourages walking, cycling, and stronger neighbourhood relationships. — Thiết kế đô thị tốt khuyến khích đi bộ, đạp xe và quan hệ láng giềng bền chặt. (IELTS Writing Task 2)
Green spaces and safe pavements make cities more pleasant and healthy. — Không gian xanh và vỉa hè an toàn giúp thành phố dễ chịu và lành mạnh hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Danh từ: thiết kế, bố cục — "graphic/interior design", "by design" (cố ý — "The system fails by design or by accident?").
- Động từ: thiết kế, dự kiến cho mục đích — "be designed FOR/TO do sth": "The app is designed to work offline." (app được thiết kế để chạy offline — câu DNA của dự án này!).
- "designer" = nhà thiết kế; tính từ "designed" — "a well-designed study" (một nghiên cứu được thiết kế tốt — học thuật).
Dễ nhầm
- "designed to do" (mục đích thiết kế) ≠ "meant to do" (được dự định): gần nhau, designed nhấn kỹ thuật/chủ đích của người tạo ra.
- "design" ≠ "plan": design là hình dung hình thức/cấu trúc; plan là kế hoạch hành động theo bước.
- "by design" ↔ "by accident/by chance" — cặp đối lập hữu ích trong Writing.
Mẫu câu giá trị
- "The course is designed for absolute beginners." (khóa học được thiết kế cho người mới hoàn toàn).
- "Good design reduces user errors by half." (thiết kế tốt giảm một nửa lỗi người dùng).
- "Whether by design or by accident, the policy helped exporters." (dù cố ý hay vô tình, chính sách đã giúp các nhà xuất khẩu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật