Nghĩa tiếng Việt của

dollar sign

Cụm từnoun phrase (countable; symbol $)Biên soạn riêng

1. ký hiệu đô la ($)

Cấu trúc: put a dollar sign before a number · the dollar sign ($) · type the dollar sign

Type a dollar sign before the amount in the price field.

Hãy gõ ký hiệu đô la trước số tiền trong ô giá.

The invoice shows the total with a dollar sign.

Hóa đơn ghi tổng tiền kèm ký hiệu đô la.

2. (idiom) dấu hiệu/cơ hội kiếm lời; chỉ chăm chăm nghĩ đến tiền

Cấu trúc: see dollar signs · dollar signs in somebody’s eyes · look at something and see dollar signs

When he heard the property was for sale, he saw dollar signs.

Khi nghe tin bất động sản được rao bán, anh ta chỉ nghĩ đến khoản lời.

The investors saw dollar signs in the new technology.

Các nhà đầu tư nhìn thấy cơ hội kiếm tiền từ công nghệ mới.

Lưu ý: Dollar sign là ký hiệu $ đặt trước số tiền tính bằng đô la trong cách viết tiếng Anh (ví dụ $25). Trong thành ngữ see dollar signs, cụm chỉ việc nghĩ ngay đến lợi nhuận hoặc cơ hội kiếm tiền; không phải mọi đồng tiền dùng đơn vị dollar đều có cùng quy ước hiển thị trong mọi ngôn ngữ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a mark ($) written before a number to indicate that it stands for the number of dollars (Synonyms: dollar mark)
  2. a symbol of commercialism or greed (Synonyms: dollar, dollar mark)
    "he worships the almighty dollar"
    "the dollar sign means little to him"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.