Nghĩa tiếng Việt của

safe

Phiên âm Mỹ /seɪf/

Transcript: từ "safe" phát âm Mỹ /seɪf/ — audio file: safe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1027) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chạn (đựng đồ ăn)
tủ sắt, két bạc
tính từ
an toàn, chắc chắn
to feel safe — cảm thấy an toàn
to see somebody safe home — đưa người nào về nhà an toàn
to be safe from the enemy — chắc chắn không bị địch tấn công
to put something in a safe place — để vật gì vào một nơi chắc chắn
to be on the safe side — để cho chắc chân
it is safe to say that — có thể nói một cách chắc rằng
có thể tin cậy, chắc chắn
thận trọng, dè dặt
a safe critic — một nhà phê bình thận trọng
safe and sound
bình an vô sự
Chuyên ngành kinh tế
an toàn
dè dặt
dè dặt thận trọng
két an toàn
không nguy hiểm
máy lạnh gia đình
thận trọng
tủ đựng tiền
tủ sắt
tủ sắt, tủ đựng tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
an toàn
cho phép
két sắt
tin cậy
Lĩnh vực: xây dựng
tủ sắt
tủ sắt két sắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật