Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với security (kèm trái nghĩa)?
“security” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là protection, certificate, safe; trái nghĩa thường gặp: crowded, dangerous. "security" (an ninh) ≠ "safety" (an toàn): security chống MỐI ĐE DỌA có chủ đích (trộm, khủng bố); safety chống TAI NẠN vô ý ("safety belt" — dây an toàn). "airport security" nhưng "fire safety".
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"security" (an ninh) ≠ "safety" (an toàn): security chống MỐI ĐE DỌA có chủ đích (trộm, khủng bố); safety chống TAI NẠN vô ý ("safety belt" — dây an toàn). "airport security" nhưng "fire safety".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| protection | /pɹəˈtɛkʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| certificate | /sɚˈtɪfɪkət/ | học thuật/trung tính |
| safe | /seɪf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| secure | /sɪˈkjʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| peace | /pis/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| safely | /ˈseɪfli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| safety | /ˈseɪfti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sure | /ʃʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “security” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “protection” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Job security strongly affects mental health and long-term family planning decisions.
Bảo đảm việc làm ảnh hưởng mạnh tới sức khỏe tinh thần và kế hoạch gia đình dài hạn. - Stable contracts allow young workers to invest confidently in housing and education.
Hợp đồng ổn định giúp lao động trẻ yên tâm đầu tư vào nhà ở và học tập. - security police
công an bảo vệ