Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với security (kèm trái nghĩa)?

“security” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là protection, certificate, safe; trái nghĩa thường gặp: crowded, dangerous. "security" (an ninh) ≠ "safety" (an toàn): security chống MỐI ĐE DỌA có chủ đích (trộm, khủng bố); safety chống TAI NẠN vô ý ("safety belt" — dây an toàn). "airport security" nhưng "fire safety".

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

"security" (an ninh) ≠ "safety" (an toàn): security chống MỐI ĐE DỌA có chủ đích (trộm, khủng bố); safety chống TAI NẠN vô ý ("safety belt" — dây an toàn). "airport security" nhưng "fire safety".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
protection/pɹəˈtɛkʃən/gần nhất về nghĩa
certificate/sɚˈtɪfɪkət/học thuật/trung tính
safe/seɪf/ngữ cảnh hẹp hơn
secure/sɪˈkjʊɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
peace/pis/ngữ cảnh hẹp hơn
safely/ˈseɪfli/ngữ cảnh hẹp hơn
safety/ˈseɪfti/ngữ cảnh hẹp hơn
sure/ʃʊɹ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “security” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “protection” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu