Nghĩa tiếng Việt của
protection
Phiên âm Mỹ /pɹəˈtɛkʃən/ BrE /prəˈtɛkʃən/
Transcript: từ "protection" phát âm Mỹ /pɹəˈtɛkʃən/ Anh /prəˈtɛkʃən/ — audio file: protection.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1563) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ
under someone's protection — dưới sự che chở của ai
người bảo vệ, người che chở; vật bảo vệ, vật che chở
giấy thông hành
(Mỹ) giấy chứng nhận quốc tịch (phát cho thuỷ thủ)
chế độ bảo vệ nện công nghiệp trong nước
(Mỹ), (thông tục) tiền trả cho bọn tống tiền; tiền hối lộ (cho chức trách để bao che cho những hành động phạm pháp)
to live under someone's protection
được ai bao (đàn bà)
Chuyên ngành kinh tế
sự bảo hộ
sự bảo hộ (mậu dịch, công nghiệp)
tiền bảo kê
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo vệ
bộ phận bảo vệ
cấu bảo vệ
lớp bảo vệ
sự bảo hộ
sự bảo vệ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bảo hộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- protection AGAINST/FROM something = sự bảo vệ chống: "protection against floods".
- protection FOR somebody = sự che chở cho ai: "legal protection for renters".
- protect (v — "protect A FROM B" — đã gặp prevent khác nghĩa); protective (adj — che chắn: "protective gear").
Dễ nhầm
- protection (sự bảo vệ) vs security (an ninh — chống đe dọa cố ý) vs safeguard (cơ chế bảo đảm — formal).
- "protectionism" (chủ nghĩa bảo hộ — thương mại quốc tế).
Mẫu câu giá trị
- "New dikes offer protection against five-year floods." (đê mới che chở trước lũ năm năm một lần).
- "Night-market sellers gained legal protection for stalls." (hàng rong chợ đêm được bảo hộ pháp lý cho sạp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật