Nghĩa tiếng Việt của
department
Phiên âm Mỹ /dɪˈpɑɹtmənt/ BrE /dɪˈpɑːtmənt/
Transcript: từ "department" phát âm Mỹ /dɪˈpɑɹtmənt/ Anh /dɪˈpɑːtmənt/ — audio file: department.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #736) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cục; sở; ty; ban; khoa
gian hàng, khu bày hàng (trong cửa hiệu)
the ladies's hats department — gian hàng bán mũ phụ nữ
a department store — cửa hàng tổng hợp, mậu dịch tổng hợp
khu hành chính (ở Pháp)
(Mỹ) bộ
State Department — Quốc vụ viện; Bộ ngoại giao
Department of the Navy — Bộ hải quân
Chuyên ngành kinh tế
ban
bộ
bộ phận
cục
doanh nghiệp
gian hàng
khoa
phân xưởng
phòng
quầy hàng
sở
Chuyên ngành kỹ thuật
ban
bộ
bộ môn
phân xưởng
phòng
sở
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gian hàng
Lĩnh vực: xây dựng
khoa
vụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- department = phòng ban/bộ (n): the sales department (phòng kinh doanh), "the Department of Health" (Bộ Y tế — viết hoa tên riêng);
- department store = cửa hàng bách hóa; dept. (viết tắt);
- departmental = thuộc phòng ban.
Dễ nhầm
- department (phòng ban trong tổ chức) vs ministry (bộ nhà nước) vs division (khu vực kinh doanh/sư đoàn).
Mẫu câu giá trị
- "Route the ticket to the right department." (chuyển ticket đúng phòng xử lý — câu helpdesk chuẩn).
- "The English department moved to floor two." (khoa Anh dời lên tầng hai).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật