Nghĩa tiếng Việt của
security service
1. cơ quan an ninh/tình báo bảo vệ một quốc gia trước các mối đe dọa
Cấu trúc: a national security service · work for the security service · the Security Service (UK: MI5)
The security service investigates threats to national security.
Cơ quan an ninh điều tra các mối đe dọa đối với an ninh quốc gia.
In the UK, the Security Service is commonly known as MI5.
Ở Anh, Security Service thường được biết đến với tên MI5.
Lưu ý: Security service là cơ quan nhà nước bảo vệ an ninh quốc gia, thường bằng hoạt động tình báo và điều tra các mối đe dọa; nhiệm vụ và quyền hạn thay đổi theo luật từng nước. Ở Anh, the Security Service là tên chính thức thường dùng của MI5, khác với cơ quan tình báo đối ngoại SIS/MI6.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the government agency in the United Kingdom that is responsible for internal security and counterintelligence on British territory (Synonyms: MI, Military Intelligence Section 5)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.