Nghĩa tiếng Việt của
secure
Phiên âm Mỹ /sɪˈkjʊɹ/ BrE /sɪˈkjʊr/
Transcript: từ "secure" phát âm Mỹ /sɪˈkjʊɹ/ Anh /sɪˈkjʊr/ — audio file: secure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1523) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
chắc chắn, bảo đảm
to be secure of victory — chắc chắn thắng
a secure future — một tương lai bảo đảm
to be secure against attack — bảo đảm không sợ bị tấn công
an toàn, kiên cố, vững chắc, chắc
a secure retreat — nơi trốn tránh an toàn
a secure grasp — cái nắm chặt
((thường) vị ngữ) giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt
to have somebody secure — giữ ai ở một nơi chắc chắn
the bundle is secure — cái gói được buộc chặt
ngoại động từ
làm kiên cố, củng cố
to secure a town with wall — xây tường thành để củng cố thành phố
giam giữ vào nơi chắc chắn
to secure prisoners — giam tù nhân vào nơi chắc chắn
thắt, kẹp (động mạch), buộc chặt, đóng chặt, bó chặt
(quân sự) cặp (súng dưới nách cho khỏi bị mưa ướt)
bảo đảm
loan secured on landed property — tiền cho vay có sản nghiệp đất đai bảo đảm
chiếm được, tìm được, đạt được
to secure front places — chiếm được ghế trên
to secure one's ends — đạt được mục đích
to secure a good collaborator — tìm được người cộng tác tốt
Chuyên ngành kinh tế
an toàn
bảo đảm
chắc chắn
chiếm được
đạt được
giành được
làm yên tâm
vững chắc
Chuyên ngành kỹ thuật
an toàn
bảo đảm
buộc chặt
buộc tàu
chống
cố định
đảm bảo
gia cố
kẹp chặt
khóa chặt
khóa chặt (vật gia công)
xiết chặt
Lĩnh vực: toán & tin
an toàn, chắc chắn
Lĩnh vực: xây dựng
đóng chặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
giữ gìn an toàn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thả neo chết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- secure something = chốt/mua được (formal): "secure funding/a deal".
- be secure FROM/AGAINST = an toàn khỏi: "secure against flooding"; secure a door (khóa cửa — nghĩa vật lý).
- secure (adj) — an toàn/chắc: "a secure job"; security (n — an ninh/bảo đảm); securely (adv).
Dễ nhầm
- secure (chốt — có chủ đích đạt được) vs obtain (có được — thủ tục, đã có note) vs acquire (đầu tư mua — tài sản).
- "secure the perimeter" (khóa viền — an ninh quân sự).
Mẫu câu giá trị
- "The school secured a three-year grant." (trường chốt quỹ ba năm).
- "Basements were secured against backflow." (hầm được gia cố chống nước tràn ngược).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật