Nghĩa tiếng Việt của
security guard
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS
1. nhân viên bảo vệ
A security guard checks IDs at the gate.
Bảo vệ kiểm tra thẻ ở cổng.
The museum hired two more security guards.
Bảo tàng tuyển thêm hai bảo vệ.
Lưu ý: Số nhiều 'security guards'. Nghề nghiệp nói chung: work as a security guard.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
người bảo vệ
Chuyên ngành kinh tế
người hộ tống tiền chở
người, nhân viên bảo vệ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a guard who keeps watch (Synonyms: watchman, watcher)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.