Nghĩa tiếng Việt của

social security

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS

1. hệ thống trợ cấp/an sinh do nhà nước tổ chức để hỗ trợ người đủ điều kiện

Cấu trúc: social security benefits/payments · claim/receive social security · a social security system

The report compares social security systems in several European countries.

Báo cáo so sánh các hệ thống an sinh xã hội ở một số nước châu Âu.

People may qualify for social security payments if they meet the program's conditions.

Người dân có thể đủ điều kiện nhận trợ cấp an sinh nếu đáp ứng các yêu cầu của chương trình.

Lưu ý: Social security là hệ thống hoặc khoản trợ cấp công nhằm hỗ trợ người dân khi thu nhập thấp, thất nghiệp, ốm đau, tuổi già hoặc gặp hoàn cảnh đủ điều kiện khác. Tên chương trình, phạm vi và tiêu chí hưởng khác nhau giữa các nước; ở một số nơi, viết hoa có thể chỉ một chương trình cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. social welfare program in the U.S.; includes old-age and survivors insurance and some unemployment insurance and old-age assistance

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.