Nghĩa tiếng Việt của
job security
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS
1. sự ổn định việc làm, độ chắc chắn có việc
Automation threatens job security in many industries.
Tự động hóa đe dọa sự ổn định việc làm ở nhiều ngành.
Many young people value job security over high pay.
Nhiều người trẻ coi ổn định việc làm quan trọng hơn lương cao.
Lưu ý: Không đếm được — không nói 'a job security'. Cụm hay gặp: job security and benefits.
Mục từ điển mở (OVDP)
-an toàn chức nghiệp
mức bảo đảm việc làm
sự bảo hộ công ăn việc làm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
tính an toàn công việc
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.