Nghĩa tiếng Việt của

certificate

Phiên âm Mỹ /sɚˈtɪfɪkət/ BrE /səˈtɪfɪkət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "certificate" phát âm Mỹ /sɚˈtɪfɪkət/ Anh /səˈtɪfɪkət/ — audio file: certificate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giấy chứng nhận; bằng
a certificate of birth — giấy (chứng nhận) khai sinh
a certificate of health — giấy chứng nhận sức khoẻ
chứng chỉ, văn bằng
ngoại động từ
cấp giấy chứng nhận
cấp văn bằng
Chuyên ngành kinh tế
bằng cấp
biên lai
biên nhận
cấp bằng
chứng chỉ
chứng thư
giấy chứng nhận
giấy phép (kinh doanh)
giấy xác nhận
văn bằng
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng
bằng (sáng chế)
biên bản
chứng chỉ
chứng chỉ chứng nhận
giấy chứng nhận
hồ sơ
Lĩnh vực: toán & tin
chứng chỉ người dùng
chứng nhận người dùng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
giấy chứng chỉ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật