Nghĩa tiếng Việt của
power
Phiên âm Mỹ /ˈpaʊɚ/ BrE /ˈpaʊə/
Transcript: từ "power" phát âm Mỹ /ˈpaʊɚ/ Anh /ˈpaʊə/ — audio file: power.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #331) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
khả năng, tài năng, năng lực
I will help you to the utmost of my power — tôi sẽ giúp anh với tất cả khả năng (quyền hạn) của tôi!
it's beyond my power — cái đó vượt quá khả năng (quyền hạn) của tôi!
as far as lies within my power — chừng nào trong phạm vi khả năng (quyền hạn) của tôi!
a man of varied powers — người có nhiều tài năng
mental powers — năng lực trí tuệ
a remarkable power of speech — tài ăn nói đặc biệt
sức, lực, sức mạnh
an attractive power — sức thu hút, sức hấp dẫn
the power of one's arm — sức mạnh của cánh tay
quyền, chính quyền, quyền hạn, quyền lực, quyền thế, thế lực, uy quyền
supreme power — quyền tối cao
the executive power — quyền hành pháp
to come into power — nắm chính quyền
the party in power — đảng cầm quyền
to have somebody is one's power — nắm ai dưới quyền
to have no power over... — không có quyền đối với...
power of attorney — quyền uỷ nhiệm
người quyền thế, người cầm quyền; cơ quan có quyền lực
the power s that be — các nhà cầm quyền
the press has become a power in the state — báo chí trở thành một cơ quan có quyền lực của nhà nước
trời, thánh thần
merciful powers! — thánh thần lượng cả bao dung!, thánh thần từ bi hỉ xả!
cường quốc
the big powers — các cường quốc lớn
the European powers — những cường quốc châu Âu
(kỹ thuật); (vật lý) lực; công suất, năng suất; năng lượng
absorption power — năng xuất hút thu
electric power — điện năng
atomoc power — năng lượng nguyên tử; cường quốc nguyên tử
(toán học) luỹ thừa
(vật lý) số phóng to (kính hiển vi...)
(thông tục) số lượng lớn, nhiều
to have a power of work to do — có nhiều việc phải làm
a power of money — nhiều tiền
the mechanical powers
máy đơn giản
more power to your elbow!
cố lên nữa nào!
ngoại động từ
cung cấp lực (cho máy...)
Chuyên ngành kinh tế
cường quốc
lực
năng lực
năng lượng (điện, hạt nhân...)
nước lớn
quyền hạn
quyền lực
sức
sức mạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
cường độ
điện
điện năng
độ
độ rõ nét
khả năng
lực
lực lượng
lũy thừa
năng lực
năng lực, khả năng
năng lượng
năng suất
năng suất hiệu quả
nguồn điện
số mũ
trợ lực
Lĩnh vực: ô tô
cấp công suất
Lĩnh vực: xây dựng
đồ dày vỉa quặng
Lĩnh vực: vật lý
độ tụ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
quyền lực
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- power = quyền lực / điện năng / sức mạnh: "solar power" (điện mặt trời — môi trường), "buying power" (sức mua).
- powerful = mạnh mẽ: "a powerful speech" (bài nói cuốn hút).
Dễ nhầm
- power (v) = cấp năng: "powered by solar energy" (chạy bằng năng lượng mặt trời).
- power cut = mất điện; power station = nhà máy điện.
Mẫu câu giá trị
- "The village now runs on solar power." (làng giờ chạy điện mặt trời).
- "Education is power." (học vấn là sức mạnh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật